Trang chủ131370 • KOSDAQ
add
RSupport
Giá đóng cửa hôm trước
2.575,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.520,00 ₩ - 2.770,00 ₩
Phạm vi một năm
1.998,00 ₩ - 4.225,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
141,42 T KRW
Số lượng trung bình
2,22 Tr
Tỷ số P/E
77,58
Tỷ lệ cổ tức
0,38%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,28 T | -9,92% |
Chi phí hoạt động | 12,46 T | -5,67% |
Thu nhập ròng | -1,06 T | -321,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,41 | -368,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -445,21 Tr | -462,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,80 T | -25,29% |
Tổng tài sản | 109,81 T | -8,86% |
Tổng nợ | 13,23 T | -46,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,06 T | -321,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,32 T | 373,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -642,62 Tr | 91,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -132,69 Tr | 24,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 399,56 Tr | 105,00% |
Dòng tiền tự do | 2,11 T | 114,47% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
6 thg 11, 2001
Trang web
Nhân viên
307