Trang chủ131970 • KOSDAQ
add
Doosan Tesna Inc
Giá đóng cửa hôm trước
97.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
92.500,00 ₩ - 99.100,00 ₩
Phạm vi một năm
22.050,00 ₩ - 117.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,83 NT KRW
Số lượng trung bình
475,27 N
Tỷ số P/E
1.206,51
Tỷ lệ cổ tức
0,17%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,83 T | -3,40% |
Chi phí hoạt động | 8,15 T | — |
Thu nhập ròng | 420,25 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 0,51 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,72 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 78,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,85 T | — |
Tổng tài sản | 787,70 T | — |
Tổng nợ | 350,03 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 437,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 420,25 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,24 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,78 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,35 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,89 T | — |
Dòng tiền tự do | 24,71 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
786