Trang chủ134060 • KOSDAQ
add
E-Future Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.085,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.035,00 ₩ - 4.105,00 ₩
Phạm vi một năm
3.685,00 ₩ - 4.935,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
19,29 T KRW
Số lượng trung bình
11,63 N
Tỷ số P/E
12,42
Tỷ lệ cổ tức
6,18%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,44 T | 0,48% |
Chi phí hoạt động | 1,78 T | -15,68% |
Thu nhập ròng | 698,85 Tr | -49,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,30 | -49,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 844,41 Tr | 68,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,23 T | 10,85% |
Tổng tài sản | 27,98 T | 1,97% |
Tổng nợ | 4,63 T | 6,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 698,85 Tr | -49,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 239,18 Tr | 86,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,79 Tr | -102,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,72 Tr | 82,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 230,83 Tr | -85,77% |
Dòng tiền tự do | -103,23 Tr | 81,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
45