Trang chủ136480 • KOSDAQ
add
Harim Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.180,00 ₩ - 3.220,00 ₩
Phạm vi một năm
2.830,00 ₩ - 3.905,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
338,28 T KRW
Số lượng trung bình
841,24 N
Tỷ số P/E
8,78
Tỷ lệ cổ tức
1,26%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 315,85 T | 15,93% |
Chi phí hoạt động | 43,66 T | 23,50% |
Thu nhập ròng | -2,57 T | 90,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,81 | 91,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,20 T | 35,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,11 T | 45,15% |
Tổng tài sản | 855,39 T | 2,71% |
Tổng nợ | 529,94 T | -2,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 325,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,57 T | 90,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,29 T | 389,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,55 T | 69,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,46 T | -23,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,31 T | 120,22% |
Dòng tiền tự do | 55,21 T | 108,54% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
2.522