Trang chủ136540 • KOSDAQ
add
Wins TechNet Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11.230,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.150,00 ₩ - 11.470,00 ₩
Phạm vi một năm
10.520,00 ₩ - 13.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
139,61 T KRW
Số lượng trung bình
26,64 N
Tỷ số P/E
6,67
Tỷ lệ cổ tức
7,06%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,20 T | 23,58% |
Chi phí hoạt động | 7,45 T | 7,26% |
Thu nhập ròng | 7,87 T | 24,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,57 | 0,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,29 T | 36,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,82 T | 0,53% |
Tổng tài sản | 209,97 T | 3,00% |
Tổng nợ | 24,78 T | 7,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 185,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,87 T | 24,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,82 T | -40,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,43 T | -129,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,04 T | 95,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,35 T | 896,47% |
Dòng tiền tự do | 5,12 T | -52,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
468