Trang chủ137080 • KOSDAQ
add
Narae NanoTech Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5.290,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.230,00 ₩ - 5.550,00 ₩
Phạm vi một năm
2.860,00 ₩ - 5.690,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
58,17 T KRW
Số lượng trung bình
46,01 N
Tỷ số P/E
1,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,78 T | -24,15% |
Chi phí hoạt động | 6,21 T | -20,59% |
Thu nhập ròng | 49,86 T | 1.429,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 316,04 | 1.852,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,49 T | 125,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,05 T | -55,82% |
Tổng tài sản | 198,75 T | 14,60% |
Tổng nợ | 82,40 T | -15,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 116,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 49,86 T | 1.429,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,64 T | -29,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,69 T | 14.833,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -556,03 Tr | -111,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -504,20 Tr | -141,76% |
Dòng tiền tự do | -91,06 T | -567,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
151