Trang chủ137940 • KOSDAQ
add
Next Eye Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
254,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
250,00 ₩ - 274,00 ₩
Phạm vi một năm
175,00 ₩ - 1.160,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
22,88 T KRW
Số lượng trung bình
1,77 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,77 T | 334,47% |
Chi phí hoạt động | 64,56 T | 942,64% |
Thu nhập ròng | -25,39 T | -7.733,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,23 | -1.855,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,86 T | -908,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,63 T | -14,45% |
Tổng tài sản | 95,36 T | -16,86% |
Tổng nợ | 55,48 T | 57,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -70,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,39 T | -7.733,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,02 T | 338,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 638,48 Tr | -82,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 633,72 Tr | 261,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 708,07 Tr | -84,32% |
Dòng tiền tự do | 9,99 T | 514,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
25