Trang chủ137950 • KOSDAQ
add
JC Chemical Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.720,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.420,00 ₩ - 6.480,00 ₩
Phạm vi một năm
3.060,00 ₩ - 6.480,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
124,70 T KRW
Số lượng trung bình
2,82 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,89%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,24 T | 4,69% |
Chi phí hoạt động | 5,39 T | -6,53% |
Thu nhập ròng | -3,17 T | -305,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,68 | -296,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,31 T | -54,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -136,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,49 T | -48,95% |
Tổng tài sản | 382,34 T | 15,22% |
Tổng nợ | 237,92 T | 37,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 144,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,17 T | -305,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -38,86 T | -2.884,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,83 T | 1.002,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,22 T | 111,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,11 T | -73,59% |
Dòng tiền tự do | -29,89 T | -1.412,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
91