Trang chủ138080 • KOSDAQ
add
OE Solutions Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
43.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
40.350,00 ₩ - 46.750,00 ₩
Phạm vi một năm
7.800,00 ₩ - 46.750,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
512,34 T KRW
Số lượng trung bình
1,23 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,36 T | 57,62% |
Chi phí hoạt động | 4,46 T | -22,06% |
Thu nhập ròng | -13,11 T | -45,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -91,30 | 7,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,19 T | 48,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,72 T | -4,84% |
Tổng tài sản | 119,61 T | -12,46% |
Tổng nợ | 55,34 T | -11,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,11 T | -45,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,62 T | 75,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,01 T | -31,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,09 T | 37,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,29 T | 155,98% |
Dòng tiền tự do | -4,93 T | -76,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
276