Trang chủ1381 • TYO
add
Axyz Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.710,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.735,00 ¥ - 3.835,00 ¥
Phạm vi một năm
2.550,00 ¥ - 4.600,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,98 T JPY
Số lượng trung bình
11,73 N
Tỷ số P/E
9,38
Tỷ lệ cổ tức
3,01%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,33 T | 9,09% |
Chi phí hoạt động | 1,26 T | 9,32% |
Thu nhập ròng | 574,00 Tr | 53,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,83 | 40,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,22 T | 30,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,48 T | 21,82% |
Tổng tài sản | 26,33 T | 9,36% |
Tổng nợ | 3,90 T | 15,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 574,00 Tr | 53,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 11, 1962
Trang web
Nhân viên
1.282