Trang chủ1383 • TYO
add
Berg Earth Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.250,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.255,00 ¥ - 3.280,00 ¥
Phạm vi một năm
2.830,00 ¥ - 3.930,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,28 T JPY
Số lượng trung bình
5,66 N
Tỷ số P/E
56,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 788,00 Tr | 3,28% |
Chi phí hoạt động | 367,00 Tr | -0,81% |
Thu nhập ròng | -231,00 Tr | 16,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,31 | 18,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -258,00 Tr | 16,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 841,00 Tr | -14,18% |
Tổng tài sản | 5,90 T | 11,77% |
Tổng nợ | 3,98 T | 14,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -231,00 Tr | 16,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 1, 2001
Trang web
Nhân viên
313