Trang chủ138610 • KOSDAQ
add
Nibec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26.250,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
25.500,00 ₩ - 26.950,00 ₩
Phạm vi một năm
12.800,00 ₩ - 54.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
292,10 T KRW
Số lượng trung bình
56,94 N
Tỷ số P/E
62,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,14 T | -3,78% |
Chi phí hoạt động | 3,44 T | 3,39% |
Thu nhập ròng | -1,10 T | 58,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,90 | 56,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -330,91 Tr | -316,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,34 T | -2,98% |
Tổng tài sản | 63,00 T | 0,88% |
Tổng nợ | 17,18 T | -43,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,10 T | 58,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,00 T | -680,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -744,44 Tr | 33,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -207,32 Tr | 29,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,71 T | -25.646,06% |
Dòng tiền tự do | -4,75 T | 3,82% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
93