Trang chủ140410 • KOSDAQ
add
Mezzion Pharma Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
84.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
84.500,00 ₩ - 88.200,00 ₩
Phạm vi một năm
32.200,00 ₩ - 179.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,63 NT KRW
Số lượng trung bình
547,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,08 T | 8,32% |
Chi phí hoạt động | 5,42 T | 23,22% |
Thu nhập ròng | -24,64 T | -112,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,18 N | -96,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,89 T | -31,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,57 T | -10,63% |
Tổng tài sản | 98,02 T | 32,47% |
Tổng nợ | 80,83 T | 189,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 149,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,64 T | -112,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,84 T | -398,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,00 T | 356,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,11 T | 1.456,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,58 T | 240,43% |
Dòng tiền tự do | 22,23 T | 1.169,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
18