Trang chủ140860 • KOSDAQ
add
Park Systems Corp
Giá đóng cửa hôm trước
246.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
235.000,00 ₩ - 251.000,00 ₩
Phạm vi một năm
181.300,00 ₩ - 321.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,64 NT KRW
Số lượng trung bình
45,00 N
Tỷ số P/E
47,64
Tỷ lệ cổ tức
0,21%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,77 T | -10,34% |
Chi phí hoạt động | 27,56 T | 14,33% |
Thu nhập ròng | 5,80 T | -71,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,21 | -68,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 831,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,70 T | -41,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,56 T | -18,59% |
Tổng tài sản | 349,92 T | 27,56% |
Tổng nợ | 124,80 T | 44,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 225,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,80 T | -71,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,60 T | -51,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,65 T | -7,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,89 T | 349,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,40 T | -28,15% |
Dòng tiền tự do | -142,04 Tr | -103,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 4, 1997
Trang web
Nhân viên
384