Trang chủ141000 • KOSDAQ
add
Viatron Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9.770,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.890,00 ₩ - 10.140,00 ₩
Phạm vi một năm
6.130,00 ₩ - 10.740,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
122,60 T KRW
Số lượng trung bình
112,30 N
Tỷ số P/E
9,84
Tỷ lệ cổ tức
0,99%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,65 T | -27,96% |
Chi phí hoạt động | 4,61 T | -16,78% |
Thu nhập ròng | 4,15 T | -34,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,76 | -9,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 810,86 Tr | -43,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -44,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,23 T | 16,70% |
Tổng tài sản | 203,95 T | -0,06% |
Tổng nợ | 22,60 T | -9,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 181,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,15 T | -34,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,94 T | 907,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,25 T | -1.970,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,93 T | -132,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,52 T | 200,71% |
Dòng tiền tự do | 5,67 T | 187,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
131