Trang chủ141080 • KOSDAQ
add
LigaChem Biosciences Inc
Giá đóng cửa hôm trước
181.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
170.700,00 ₩ - 186.100,00 ₩
Phạm vi một năm
89.500,00 ₩ - 225.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
6,41 NT KRW
Số lượng trung bình
439,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,95 T | -52,62% |
Chi phí hoạt động | 85,33 T | 98,13% |
Thu nhập ròng | -54,57 T | -906,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -342,10 | -2.024,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,49 N | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -70,97 T | -471,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 474,55 T | -3,93% |
Tổng tài sản | 701,81 T | -4,95% |
Tổng nợ | 160,69 T | 31,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 541,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -54,57 T | -906,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -73,33 T | -603,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,99 T | 262,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -771,67 Tr | 97,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -54,85 T | -121,77% |
Dòng tiền tự do | -49,79 T | -466,40% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
170