Trang chủ142210 • KOSDAQ
add
Unitron Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.050,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.100,00 ₩ - 5.220,00 ₩
Phạm vi một năm
4.825,00 ₩ - 7.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
106,45 T KRW
Số lượng trung bình
255,79 N
Tỷ số P/E
8,23
Tỷ lệ cổ tức
3,22%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 198,65 T | 10,90% |
Chi phí hoạt động | 9,60 T | 10,43% |
Thu nhập ròng | 6,05 T | -12,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,05 | -21,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,39 T | -12,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,22 T | 14,01% |
Tổng tài sản | 339,82 T | 9,03% |
Tổng nợ | 194,75 T | 8,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 145,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,05 T | -12,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,60 T | -209,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -417,46 Tr | 49,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,24 T | -149,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -39,50 T | -654,50% |
Dòng tiền tự do | -23,09 T | -353,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
115