Trang chủ142760 • KOSDAQ
add
Moa Life Plus
Giá đóng cửa hôm trước
996,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
968,00 ₩ - 1.070,00 ₩
Phạm vi một năm
577,00 ₩ - 2.250,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
42,89 T KRW
Số lượng trung bình
718,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,61 T | 44,32% |
Chi phí hoạt động | 4,91 T | 1,88% |
Thu nhập ròng | -4,07 T | -45,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,88 T | -16,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 42,61 T | -31,56% |
Tổng nợ | 12,04 T | -44,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,07 T | -45,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,26 T | -129,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,08 T | -513,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | -3,59 T | -5.536,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
41