Trang chủ1433 • TYO
add
Besterra Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.198,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.172,00 ¥ - 1.196,00 ¥
Phạm vi một năm
882,00 ¥ - 1.355,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,92 T JPY
Số lượng trung bình
115,45 N
Tỷ số P/E
14,47
Tỷ lệ cổ tức
2,55%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,07 T | 6,23% |
Chi phí hoạt động | 468,60 Tr | 19,44% |
Thu nhập ròng | 296,62 Tr | 55,90% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 232,74 Tr | -19,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,43 T | -10,29% |
Tổng tài sản | 8,33 T | -24,55% |
Tổng nợ | 2,94 T | -52,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 296,62 Tr | 55,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 2, 1974
Trang web
Nhân viên
228