Trang chủ1435 • TPE
add
Chung Fu Tex-International Corp
Giá đóng cửa hôm trước
17,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
16,30 NT$ - 17,80 NT$
Phạm vi một năm
16,30 NT$ - 40,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,29 T TWD
Số lượng trung bình
40,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,50 Tr | -25,20% |
Chi phí hoạt động | 22,32 Tr | 22,89% |
Thu nhập ròng | -21,94 Tr | -60,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,47 N | -114,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,54 Tr | -28,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 362,88 Tr | -14,79% |
Tổng tài sản | 1,18 T | -12,54% |
Tổng nợ | 183,84 Tr | -0,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 992,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 144,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,94 Tr | -60,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,18 Tr | -37,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 30,00 Tr | 225,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,00 N | 99,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,82 Tr | 203,98% |
Dòng tiền tự do | -17,02 Tr | -69,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
13