Trang chủ1435 • TYO
add
Robot Home Inc
Giá đóng cửa hôm trước
197,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
197,00 ¥ - 205,00 ¥
Phạm vi một năm
135,00 ¥ - 277,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,32 T JPY
Số lượng trung bình
997,15 N
Tỷ số P/E
9,08
Tỷ lệ cổ tức
1,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,14 T | 152,67% |
Chi phí hoạt động | 1,10 T | 34,27% |
Thu nhập ròng | 1,66 T | 563,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,64 | 162,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,50 T | 288,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,50 T | 15,44% |
Tổng tài sản | 15,92 T | 20,34% |
Tổng nợ | 4,76 T | 21,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,66 T | 563,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
244