Trang chủ1441 • TPE
add
Tah Tong Textile Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,82 NT$
Mức chênh lệch một ngày
9,69 NT$ - 9,95 NT$
Phạm vi một năm
9,69 NT$ - 13,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
705,25 Tr TWD
Số lượng trung bình
26,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 376,92 Tr | -15,06% |
Chi phí hoạt động | 36,96 Tr | 24,89% |
Thu nhập ròng | -12,72 Tr | 79,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,37 | 75,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,58 Tr | -208,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 71,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,73 Tr | -28,63% |
Tổng tài sản | 1,40 T | -29,92% |
Tổng nợ | 933,58 Tr | -34,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 463,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,72 Tr | 79,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,37 Tr | 115,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,47 Tr | -105,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,86 Tr | 104,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,66 Tr | -113,90% |
Dòng tiền tự do | -17,02 Tr | -126,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
352