Trang chủ1443 • TYO
add
Giken Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
288,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
291,00 ¥ - 304,00 ¥
Phạm vi một năm
159,00 ¥ - 375,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,82 T JPY
Số lượng trung bình
434,92 N
Tỷ số P/E
7,85
Tỷ lệ cổ tức
0,37%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,44 T | 9,96% |
Chi phí hoạt động | 151,00 Tr | -3,82% |
Thu nhập ròng | 203,00 Tr | 6,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,15 | -3,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 280,50 Tr | 6,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,66 T | -19,85% |
Tổng tài sản | 17,53 T | 5,95% |
Tổng nợ | 5,19 T | -7,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 203,00 Tr | 6,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 1, 2018
Trang web
Nhân viên
105