Trang chủ1444 • TPE
add
Lealea Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,25 NT$
Mức chênh lệch một ngày
6,18 NT$ - 6,32 NT$
Phạm vi một năm
5,90 NT$ - 8,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,22 T TWD
Số lượng trung bình
905,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,78 T | -17,64% |
Chi phí hoạt động | 134,01 Tr | -16,60% |
Thu nhập ròng | -97,08 Tr | -1.010,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,46 | -1.214,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 113,30 Tr | 16,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,43 T | 34,99% |
Tổng tài sản | 19,54 T | -3,94% |
Tổng nợ | 8,69 T | 6,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 992,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -97,08 Tr | -1.010,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 225,44 Tr | 225,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,61 Tr | 78,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -144,45 Tr | -163,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,34 Tr | 110,72% |
Dòng tiền tự do | 1,21 T | 545,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Nhân viên
1.770