Trang chủ1446 • TYO
add
CANDEAL Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
533,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
531,00 ¥ - 537,00 ¥
Phạm vi một năm
500,00 ¥ - 598,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,71 T JPY
Số lượng trung bình
43,38 N
Tỷ số P/E
23,49
Tỷ lệ cổ tức
1,50%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,54 T | 4,82% |
Chi phí hoạt động | 1,19 T | 5,60% |
Thu nhập ròng | 50,00 Tr | 38,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,41 | 33,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 175,75 Tr | 12,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 54,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,60 T | 7,05% |
Tổng tài sản | 6,06 T | 2,57% |
Tổng nợ | 3,11 T | 0,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,00 Tr | 38,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 8, 2014
Trang web
Nhân viên
591