Trang chủ1452 • TPE
add
Hong Yi Fiber Ind. Co., Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
11,85 NT$ - 12,60 NT$
Phạm vi một năm
10,95 NT$ - 14,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,59 T TWD
Số lượng trung bình
126,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 308,86 Tr | -32,53% |
Chi phí hoạt động | 23,90 Tr | -18,28% |
Thu nhập ròng | -10,14 Tr | -130,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,28 | -145,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,21 Tr | -236,89% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,53 T | -0,72% |
Tổng tài sản | 2,84 T | -4,70% |
Tổng nợ | 140,67 Tr | -24,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,14 Tr | -130,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -47,63 Tr | -129,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,59 Tr | 130,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -452,00 N | -1,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -39,49 Tr | -129,75% |
Dòng tiền tự do | 34,74 Tr | 126,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
246