Trang chủ145A • TYO
add
L is B Corp
Giá đóng cửa hôm trước
784,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
784,00 ¥ - 798,00 ¥
Phạm vi một năm
500,00 ¥ - 1.543,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,04 T JPY
Số lượng trung bình
18,93 N
Tỷ số P/E
29,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 567,57 Tr | 35,81% |
Chi phí hoạt động | 299,47 Tr | 14,71% |
Thu nhập ròng | 55,30 Tr | 949,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,74 | 673,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,17 Tr | 201,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -55,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,78 T | -8,07% |
Tổng tài sản | 3,42 T | 26,46% |
Tổng nợ | 1,58 T | 57,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,30 Tr | 949,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 9, 2010
Trang web
Nhân viên
185