Trang chủ1464 • TPE
add
De Licacy
Giá đóng cửa hôm trước
10,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
10,35 NT$ - 10,50 NT$
Phạm vi một năm
10,25 NT$ - 17,19 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,40 T TWD
Số lượng trung bình
455,46 N
Tỷ số P/E
26,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,24 T | -4,88% |
Chi phí hoạt động | 542,32 Tr | 124,08% |
Thu nhập ròng | 136,60 Tr | -11,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,22 | -7,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 299,45 Tr | -28,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,99 T | 1,13% |
Tổng tài sản | 16,99 T | 4,68% |
Tổng nợ | 11,24 T | 9,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 443,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 136,60 Tr | -11,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 167,68 Tr | -84,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,58 Tr | 88,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -506,36 Tr | -59,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -292,63 Tr | -171,79% |
Dòng tiền tự do | -42,54 Tr | -113,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
1.810