Trang chủ147760 • KOSDAQ
add
Protec Mems Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.260,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.220,00 ₩ - 3.310,00 ₩
Phạm vi một năm
2.105,00 ₩ - 4.792,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
35,11 T KRW
Số lượng trung bình
50,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,23 T | 90,43% |
Chi phí hoạt động | 3,33 T | 67,34% |
Thu nhập ròng | -10,50 T | -37,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -145,29 | 27,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,04 T | -58,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,09 T | -48,51% |
Tổng tài sản | 53,46 T | -10,94% |
Tổng nợ | 44,59 T | 53,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -50,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,50 T | -37,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,65 T | -79,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -946,90 Tr | -106,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,83 T | 1.016,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 235,68 Tr | 111,47% |
Dòng tiền tự do | 36,02 Tr | -95,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
188