Trang chủ147830 • KOSDAQ
add
Cheryong Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.240,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.350,00 ₩ - 7.540,00 ₩
Phạm vi một năm
4.715,00 ₩ - 9.150,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
148,00 T KRW
Số lượng trung bình
606,32 N
Tỷ số P/E
12,34
Tỷ lệ cổ tức
4,05%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,12 T | 55,52% |
Chi phí hoạt động | 2,41 T | 14,03% |
Thu nhập ròng | 3,71 T | 298,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,58 | 156,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,55 T | 413,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,33 T | 14,64% |
Tổng tài sản | 96,05 T | 13,77% |
Tổng nợ | 9,81 T | 67,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,71 T | 298,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 567,89 Tr | -81,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 603,88 Tr | 148,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,81 Tr | -5,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,14 T | -33,98% |
Dòng tiền tự do | -304,69 Tr | -112,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
50