Trang chủ148250 • KOSDAQ
add
RN2 Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.095,00 ₩ - 4.625,00 ₩
Phạm vi một năm
2.200,00 ₩ - 9.770,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
39,58 T KRW
Số lượng trung bình
236,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,50 T | 23,76% |
Chi phí hoạt động | 2,60 T | 47,57% |
Thu nhập ròng | -1,42 T | -179,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,60 | -125,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,21 Tr | -382,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -11.119,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,05 T | -15,06% |
Tổng tài sản | 63,38 T | 38,33% |
Tổng nợ | 23,97 T | 135,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,42 T | -179,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,70 T | -815,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,19 T | -345,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,01 T | 9.738,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 125,98 Tr | 117,88% |
Dòng tiền tự do | -10,92 T | -2.161,08% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
102