Trang chủ148930 • KOSDAQ
add
HYTC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.825,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.820,00 ₩ - 2.840,00 ₩
Phạm vi một năm
2.670,00 ₩ - 4.780,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
28,69 T KRW
Số lượng trung bình
17,70 N
Tỷ số P/E
7,95
Tỷ lệ cổ tức
0,53%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,17 T | -3,65% |
Chi phí hoạt động | 1,82 T | 34,50% |
Thu nhập ròng | 3,82 T | 361,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,69 | 379,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 642,60 Tr | -19,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,01 T | 1,76% |
Tổng tài sản | 75,52 T | 5,14% |
Tổng nợ | 10,78 T | 3,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,82 T | 361,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -524,97 Tr | -1,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 600,35 Tr | 110,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,25 T | -8,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,10 T | 84,36% |
Dòng tiền tự do | 4,37 T | 1.838,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
142