Trang chủ148A • TYO
add
Hatch Work Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.800,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.796,00 ¥ - 1.841,00 ¥
Phạm vi một năm
1.011,00 ¥ - 3.155,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,45 T JPY
Số lượng trung bình
6,52 N
Tỷ số P/E
14,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 736,23 Tr | 19,91% |
Chi phí hoạt động | 409,39 Tr | 31,40% |
Thu nhập ròng | 91,33 Tr | 59,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,40 | 33,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,75 Tr | -54,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -474,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,14 T | 15,00% |
Tổng tài sản | 2,88 T | 18,68% |
Tổng nợ | 1,86 T | 12,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 91,33 Tr | 59,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 6, 2000
Trang web
Nhân viên
73