Trang chủ150900 • KOSDAQ
add
Fasoo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.315,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.315,00 ₩ - 3.420,00 ₩
Phạm vi một năm
3.260,00 ₩ - 5.580,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
39,27 T KRW
Số lượng trung bình
31,26 N
Tỷ số P/E
14,26
Tỷ lệ cổ tức
2,98%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,09 T | 1,27% |
Chi phí hoạt động | 7,17 T | 7,02% |
Thu nhập ròng | 6,11 T | 8,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,73 | 6,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,97 T | 11,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,74 T | -21,97% |
Tổng tài sản | 48,81 T | -2,75% |
Tổng nợ | 10,74 T | -20,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 32,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 40,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,11 T | 8,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,10 T | -11,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -959,28 Tr | -140,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -422,13 Tr | 1,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,67 T | -68,88% |
Dòng tiền tự do | 2,26 T | -7,41% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Nhân viên
267