Trang chủ151860 • KOSDAQ
add
KG Eco Solution Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.920,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.010,00 ₩ - 6.250,00 ₩
Phạm vi một năm
4.460,00 ₩ - 7.860,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
293,23 T KRW
Số lượng trung bình
252,34 N
Tỷ số P/E
3,14
Tỷ lệ cổ tức
2,44%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,95 NT | 5,99% |
Chi phí hoạt động | 153,34 T | 30,63% |
Thu nhập ròng | 27,91 T | 27,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,43 | 20,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,46 T | -51,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 239,26 T | -59,33% |
Tổng tài sản | 6,22 NT | 0,17% |
Tổng nợ | 3,10 NT | -4,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,12 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,91 T | 27,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,18 T | -71,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 241,78 T | 251,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -316,57 T | -721,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,86 T | -16.476,52% |
Dòng tiền tự do | -42,12 T | -318,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 10, 1999
Trang web
Nhân viên
27