Trang chủ1541 • TPE
add
Chang Type Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
25,60 NT$ - 26,30 NT$
Phạm vi một năm
20,15 NT$ - 32,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,03 T TWD
Số lượng trung bình
44,86 N
Tỷ số P/E
11,14
Tỷ lệ cổ tức
1,94%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 748,12 Tr | 1,24% |
Chi phí hoạt động | 93,39 Tr | -39,76% |
Thu nhập ròng | 78,87 Tr | 661,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,54 | 652,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,27 Tr | 5.231,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 148,09 Tr | 201,40% |
Tổng tài sản | 3,18 T | 0,74% |
Tổng nợ | 1,07 T | -8,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,87 Tr | 661,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 158,71 Tr | 163,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,80 Tr | 18,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -72,03 Tr | 21,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 92,57 Tr | 582,27% |
Dòng tiền tự do | 121,69 Tr | 1.027,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
503