Trang chủ156100 • KOSDAQ
add
L&K Biomed Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.860,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.600,00 ₩ - 8.160,00 ₩
Phạm vi một năm
5.570,00 ₩ - 16.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
173,89 T KRW
Số lượng trung bình
304,15 N
Tỷ số P/E
36,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,61 T | -14,11% |
Chi phí hoạt động | 8,13 T | 7,56% |
Thu nhập ròng | -15,82 T | -350,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -183,73 | -391,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -527,26 Tr | -143,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,29 T | -68,48% |
Tổng tài sản | 83,48 T | 0,51% |
Tổng nợ | 44,85 T | -4,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,82 T | -350,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,05 T | -303,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,61 T | 453,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 589,65 Tr | 350,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,63 T | -49,07% |
Dòng tiền tự do | 2,65 T | 140,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
101