Trang chủ158430 • KOSDAQ
add
ATON Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.740,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.750,00 ₩ - 5.930,00 ₩
Phạm vi một năm
4.905,00 ₩ - 13.990,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
142,00 T KRW
Số lượng trung bình
418,27 N
Tỷ số P/E
22,71
Tỷ lệ cổ tức
0,86%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,27 T | -18,04% |
Chi phí hoạt động | 6,92 T | -18,84% |
Thu nhập ròng | -3,23 T | -375,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,85 | -435,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,29 T | 9,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,74 T | 15,32% |
Tổng tài sản | 145,54 T | 4,75% |
Tổng nợ | 41,09 T | -16,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,23 T | -375,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,12 T | -56,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,82 T | -50,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,69 T | 285,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,07 T | 139,95% |
Dòng tiền tự do | 1,06 T | -73,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
110