Trang chủ159010 • KOSDAQ
add
Asflow Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.350,00 ₩
Phạm vi một năm
3.415,00 ₩ - 7.410,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
71,34 T KRW
Số lượng trung bình
189,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,58 T | -36,61% |
Chi phí hoạt động | 3,18 T | -14,28% |
Thu nhập ròng | -2,43 T | -633,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,93 | -941,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,62 T | -236,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,04 T | -28,77% |
Tổng tài sản | 118,46 T | -14,31% |
Tổng nợ | 72,08 T | -13,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,43 T | -633,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,14 T | -118,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,64 T | 382,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,05 T | -177,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,35 T | -112,32% |
Dòng tiền tự do | -1,57 T | -150,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
206