Trang chủ159580 • KOSDAQ
add
Zero to Seven Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.630,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.590,00 ₩ - 3.650,00 ₩
Phạm vi một năm
3.380,00 ₩ - 7.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
72,92 T KRW
Số lượng trung bình
48,84 N
Tỷ số P/E
21,14
Tỷ lệ cổ tức
1,37%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,91 T | 9,35% |
Chi phí hoạt động | 5,97 T | -18,85% |
Thu nhập ròng | 1,34 T | 609,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,95 | 564,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 816,77 Tr | 2.108,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -12.375,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,53 T | 59,97% |
Tổng tài sản | 91,75 T | 1,88% |
Tổng nợ | 8,39 T | -9,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,34 T | 609,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,61 T | 1.182,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,39 T | 2.788,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -158,88 Tr | -24,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,88 T | 1.706,72% |
Dòng tiền tự do | 4,86 T | 2.434,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
84