Trang chủ160190 • KOSDAQ
add
Higen RNM Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
33.000,00 ₩ - 35.350,00 ₩
Phạm vi một năm
24.500,00 ₩ - 91.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,03 NT KRW
Số lượng trung bình
193,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,78 T | 17,21% |
Chi phí hoạt động | 3,03 T | 46,50% |
Thu nhập ròng | -731,87 Tr | 43,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,21 | 51,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,46 T | -618,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 79,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,04 T | 116,62% |
Tổng tài sản | 166,52 T | 38,55% |
Tổng nợ | 59,59 T | 15,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 106,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -731,87 Tr | 43,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,71 T | 0,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,88 T | -5.078,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 56,71 T | 17.556,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,12 T | 612,40% |
Dòng tiền tự do | 8,09 T | 564,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
198