Trang chủ160550 • KOSDAQ
add
Next Entertainment World Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.698,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.692,00 ₩ - 1.719,00 ₩
Phạm vi một năm
1.687,00 ₩ - 3.325,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
47,78 T KRW
Số lượng trung bình
125,74 N
Tỷ số P/E
60,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,29 T | 27,41% |
Chi phí hoạt động | 8,64 T | -26,07% |
Thu nhập ròng | -1,10 T | 84,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,34 | 88,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,99 T | 52,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,65 T | 28,49% |
Tổng tài sản | 239,55 T | -7,82% |
Tổng nợ | 116,80 T | -15,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 122,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,10 T | 84,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 652,01 Tr | 103,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,17 T | 659,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,41 T | -41,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,41 T | 107,79% |
Dòng tiền tự do | 2,26 T | 112,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
38