Trang chủ1609 • TPE
add
Ta Ya Electric Wire & Cable Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
32,30 NT$ - 33,25 NT$
Phạm vi một năm
28,57 NT$ - 50,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
25,40 T TWD
Số lượng trung bình
4,28 Tr
Tỷ số P/E
20,13
Tỷ lệ cổ tức
2,28%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,11 T | 3,26% |
Chi phí hoạt động | 398,32 Tr | -12,36% |
Thu nhập ròng | 21,11 Tr | -88,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,26 | -89,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,02 T | 2,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,45 T | -6,89% |
Tổng tài sản | 63,04 T | 12,76% |
Tổng nợ | 43,28 T | 15,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 782,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,11 Tr | -88,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,21 T | -256,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,26 T | -84,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,49 T | 279,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -908,29 Tr | -26,82% |
Dòng tiền tự do | -2,81 T | -866,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
1.578