Trang chủ163280 • KOSDAQ
add
Airrane Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.710,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.710,00 ₩ - 6.000,00 ₩
Phạm vi một năm
5.600,00 ₩ - 12.525,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
79,17 T KRW
Số lượng trung bình
239,82 N
Tỷ số P/E
28,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
HPK
9,52%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,18 T | -25,48% |
Chi phí hoạt động | 1,77 T | -15,16% |
Thu nhập ròng | 1,19 T | 10,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,61 | 48,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,07 T | -35,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -113,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,06 T | 15,28% |
Tổng tài sản | 111,36 T | 35,09% |
Tổng nợ | 42,48 T | 130,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,19 T | 10,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,35 T | 854,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,53 T | -175,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -93,62 Tr | -100,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,28 T | -117,54% |
Dòng tiền tự do | 6,80 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
120