Trang chủ166090 • KOSDAQ
add
Hana Materials Inc
Giá đóng cửa hôm trước
59.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
56.200,00 ₩ - 60.900,00 ₩
Phạm vi một năm
23.450,00 ₩ - 70.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,12 NT KRW
Số lượng trung bình
241,29 N
Tỷ số P/E
28,38
Tỷ lệ cổ tức
0,53%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,92 T | 16,98% |
Chi phí hoạt động | 9,08 T | 14,44% |
Thu nhập ròng | 17,59 T | 40,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,74 | 20,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,65 T | 30,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,98 T | -3,27% |
Tổng tài sản | 685,61 T | 19,47% |
Tổng nợ | 221,93 T | 0,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 463,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,59 T | 40,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,86 T | 26,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,93 T | 21,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,49 T | 36,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,45 T | 180,63% |
Dòng tiền tự do | 33,32 T | 138,98% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
700