Trang chủ166480 • KOSDAQ
add
Corestemchemon Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.410,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.400,00 ₩ - 2.510,00 ₩
Phạm vi một năm
1.014,00 ₩ - 4.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
127,68 T KRW
Số lượng trung bình
541,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,95 T | 0,59% |
Chi phí hoạt động | 1,95 T | -71,33% |
Thu nhập ròng | -10,01 T | -356,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -202,24 | -355,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,15 T | 67,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,14 T | 80,83% |
Tổng tài sản | 112,37 T | -4,33% |
Tổng nợ | 57,20 T | -16,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,01 T | -356,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,90 T | 81,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,48 T | 71,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,17 T | -63,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,80 T | 254,24% |
Dòng tiền tự do | -3,39 T | 80,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
40