Trang chủ166A • TYO
add
Tasuki Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
797,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
800,00 ¥ - 814,00 ¥
Phạm vi một năm
543,00 ¥ - 948,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
49,64 T JPY
Số lượng trung bình
548,94 N
Tỷ số P/E
13,62
Tỷ lệ cổ tức
4,48%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,95 T | -59,02% |
Chi phí hoạt động | 1,28 T | 9,01% |
Thu nhập ròng | -336,00 Tr | -128,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,83 | -168,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,75 Tr | -99,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,60 T | 3,05% |
Tổng tài sản | 94,10 T | 55,20% |
Tổng nợ | 63,69 T | 66,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -336,00 Tr | -128,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 2024
Trang web
Nhân viên
147