Trang chủ167A • TYO
add
Ryoyo Ryosan Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.100,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.726,00 ¥ - 2.957,00 ¥
Phạm vi một năm
2.035,00 ¥ - 3.450,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
147,74 T JPY
Số lượng trung bình
215,02 N
Tỷ số P/E
15,78
Tỷ lệ cổ tức
5,12%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,95 T | 1,68% |
Chi phí hoạt động | 6,66 T | 3,24% |
Thu nhập ròng | 1,80 T | -23,17% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,35 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,26 T | -6,03% |
Tổng tài sản | 241,00 T | -1,50% |
Tổng nợ | 106,52 T | -4,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 134,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,80 T | -23,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 2024
Trang web
Nhân viên
1.649