Trang chủ168360 • KOSDAQ
add
Pemtron Corp
Giá đóng cửa hôm trước
19.330,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
19.520,00 ₩ - 20.600,00 ₩
Phạm vi một năm
8.120,00 ₩ - 34.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
420,02 T KRW
Số lượng trung bình
264,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,25%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,19 T | 70,10% |
Chi phí hoạt động | 8,98 T | 30,68% |
Thu nhập ròng | 3,04 T | 708,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,58 | 374,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,24 T | 1.500,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,03 T | 150,78% |
Tổng tài sản | 106,66 T | 48,79% |
Tổng nợ | 81,03 T | 85,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,04 T | 708,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -943,48 Tr | 17,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,47 T | -24,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,68 T | 60,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -165,61 Tr | 91,90% |
Dòng tiền tự do | -1,71 T | -62,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
251