Trang chủ1702 • TPE
add
Namchow Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
36,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
36,15 NT$ - 36,65 NT$
Phạm vi một năm
35,05 NT$ - 49,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,68 T TWD
Số lượng trung bình
391,29 N
Tỷ số P/E
32,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,91 T | -6,11% |
Chi phí hoạt động | 1,34 T | -5,94% |
Thu nhập ròng | 68,49 Tr | -71,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,16 | -69,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 361,89 Tr | -30,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,14 T | -6,02% |
Tổng tài sản | 33,44 T | 1,53% |
Tổng nợ | 17,91 T | -1,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 248,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,49 Tr | -71,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 465,26 Tr | -12,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,10 T | 20,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 257,81 Tr | 157,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 209,98 Tr | 114,62% |
Dòng tiền tự do | -264,48 Tr | -19,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
3.839